—
Tổng ML
—
Hoàn thành
—
Đang SX
—
Mới
| NGÀY GIAO | LLR | MÃ ML | TÊN SẢN PHẨM | TRẠNG THÁI | THỔI (kg) | CẮT (kg) | PHẾ (kg) | HH (kg) | GHI CHÚ |
|---|
—
Tổng LLR
—
Hoàn thành
—
Đang SX
—
Chưa SX
| NGÀY GIAO |
MÃ LỆNH | HÀNG | SỐ LƯỢNG ĐẶT | DAO ĐỘNG ±5% (thùng) |
ĐÃ SẢN XUẤT | CHÊNH LỆCH | TIẾN ĐỘ | TRẠNG THÁI | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CÁI | HỘP | THÙNG | CÁI | HỘP | THÙNG | CÁI | % | ||||||
Kiểm tra vật tư bao bì theo LLR
| MÃ LLR | LOẠI | MÃ VT | TÊN VẬT TƯ | TỒN K39 | TỒN K07 | TỔNG TỒN | CẦN (±5%) | ĐÃ DÙNG | KẾT QUẢ KIỂM TRA |
|---|
Tổng hợp tồn kho theo mã VT (tất cả LLR cộng lại)
| MÃ VT | LOẠI | TÊN VẬT TƯ | TỒN K39 | TỒN K07 | TỔNG TỒN | TỔNG CẦN (tất cả LLR) |
TỔNG ĐÃ DÙNG | CÒN CẦN | KẾT QUẢ |
|---|
Danh sách ML theo LLR
| NGÀY GIAO | MÃ LLR | MÃ ML | GHI CHÚ |
|---|
Mã vật tư theo LLR (Thùng / Hộp / Lót)
| MÃ LLR | MÃ VT THÙNG | MÃ VT HỘP | MÃ VT LÓT |
|---|
Thông tin LLR — Số thùng yêu cầu
| NGÀY GIAO | MÃ LLR | TÊN HÀNG | CÁI/HỘP | HỘP/THÙNG | ĐẶT (CÁI) | ĐẶT (HỘP) | ĐẶT (THÙNG) |
|---|